頭發矇

đầu phát mông

Hán Việt: đầu phát mông

Tổng quan

Mắt đổ đom đóm, đầu xây xẩm. Xem 蒙 , .☸

Cấu tạo: 头 (đầu) + 发 (phát) + 蒙 (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mắt đổ đom đóm, đầu xây xẩm. Xem 蒙 , .☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

发蒙振落 · 发蒙振聩 · 发蒙 · 头发 · 头发一束 · 头发式样 · 头发斑白的 · 头发的卷曲