頭路貨

đầu lộ hóa

Hán Việt: đầu lộ hóa

Tổng quan

Hàng hạng nhất

Cấu tạo: 头 (đầu) + 路 (lộ) + 货 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hàng hạng nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

头路 · 路货色 · 路货