頰渦 jiá wō·giáp qua Hán Việt: giáp qua · Pinyin: jiá wō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酒涡。 Cấu tạo: 頰 (giáp) + 渦 (qua)Pinyinjiá wōHán Việtgiáp quaCấu tạo頰 + 渦 · giáp + qua nghĩa thành phần: giáp + qua Từ liên quan Gần nghĩa渦噴 · 涡形 · 渦扇 · 渦旋 · 渦核 · 渦槳 · 涡流 · 涡虫