頰胲

jiá hǎi

Pinyin: jiá hǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.面颊。

Cấu tạo: 頰 (giáp) + 胲

Từ liên quan

Gần nghĩa

頰囊 · 颊囊 · 颊的 · 頰窩 · 颊肌 · 胲1. · 胲2. · 颊上添毫