頸鏈 jǐng liàn·cảnh liên Hán Việt: cảnh liên · Pinyin: jǐng liàn Tổng quan vòng cổ Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 鏈 (liên)Pinyinjǐng liànHán Việtcảnh liênCấu tạo頸 + 鏈 · cảnh + liên nghĩa thành phần: cảnh + liên Nghĩa ViệtTần suất từ vòng cổEngCihui necklaceTần suất từ necklaceĐứcHandedict enger Kragen Từ liên quan Gần nghĩa链体 · 鏈子 · 鏈接 · 鏈條 · 鏈烴 · 鏈環 · 鏈球 · 鏈結