鏈接

liàn jiēliên tiếp

Hán Việt: liên tiếp · Pinyin: liàn jiē

Tổng quan

liên kết (trên một trang web)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指在计算机程序的各模块之间传递参数和控制命令,并把它们组成一个可执行的整体的过程丨; 新闻~。

Cấu tạo: 鏈 (liên) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết
  • Biên soạn 鏈接 iànjiē n. <comp.> link

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在计算机程序的各模块之间传递参数和控制命令,并把它们组成一个可执行的整体的过程丨; 新闻~。

Eng

  • Cihui to link; to catenate; link (on a web page); hyperlink

Đức

  • Handedict Link

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入