顆鹽 kē yán·khỏa diêm Hán Việt: khỏa diêm · Pinyin: kē yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种未经炼制的粗盐。俗称粒盐。与末盐﹑散盐相对。 Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 鹽 (diêm)Pinyinkē yánHán Việtkhỏa diêmCấu tạo顆 + 鹽 · khỏa + diêm nghĩa thành phần: khỏa + diêm Nghĩa EngCihui grain of salt Từ liên quan Gần nghĩa鹽井 · 鹽亭 · 鹽分 · 鹽化 · 鹽鹵 · 盐厂 · 盐商 · 鹽場