鹽亭

yán tíngdiêm đình

Hán Việt: diêm đình · Pinyin: yán tíng

Tổng quan

huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 绵阳, bắc Tứ Xuyên
  • Tần suất từ huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽, 绵阳[mián yáng], bắc Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Yanting county in Mianyang 綿陽; 绵阳, north Sichuan
  • Tần suất từ Yanting county in Mianyang 綿陽, 绵阳[Mian2 yang2], north Sichuan

Đức

  • Handedict Yanting (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹽亭縣 · 亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭臺 · 亭子 · 亭湖