額我略十三世
ngạch ngã lược thập tam thế
Hán Việt: ngạch ngã lược thập tam thế · Pinyin: é wǒ lüè shí sān shì
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)
Hán Việt: ngạch ngã lược thập tam thế · Pinyin: é wǒ lüè shí sān shì
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)