額我略十五世
ngạch ngã lược thập ngũ thế
Hán Việt: ngạch ngã lược thập ngũ thế · Pinyin: é wǒ lüè shí wǔ shì
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 世 (thế)
Hán Việt: ngạch ngã lược thập ngũ thế · Pinyin: é wǒ lüè shí wǔ shì
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 世 (thế)