額我略納西盎
ngạch ngã lược nạp tây áng
Hán Việt: ngạch ngã lược nạp tây áng · Pinyin: é wǒ lüè nà xī àng
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 盎 (áng)
Hán Việt: ngạch ngã lược nạp tây áng · Pinyin: é wǒ lüè nà xī àng
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 盎 (áng)