顙骨 sǎng gǔ·tảng cốt Hán Việt: tảng cốt · Pinyin: sǎng gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.额骨。 Cấu tạo: 顙 (tảng) + 骨 (cốt)Pinyinsǎng gǔHán Việttảng cốtCấu tạo顙 + 骨 · tảng + cốt nghĩa thành phần: tảng + cốt Từ liên quan Gần nghĩa骨人 · 骨佛 · 骨凿 · 骨刀 · 骨刮 · 骨刺 · 骨刻 · 骨力