類型標記比率

loại hình tiêu kí bỉ suất

Hán Việt: loại hình tiêu kí bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (hình) + (tiêu) + (kí) + (bỉ) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 類型標記比率 èixíng biāojì bǐlǜ n. type-token ratio