顧客保護機製

gù kè bǎo hù jī zhì cố khách bảo hộ ki chế

Hán Việt: cố khách bảo hộ ki chế · Pinyin: gù kè bǎo hù jī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (khách) + (bảo) + (hộ) + (ki) + (chế)