顯露頭角

xiǎn lù tóu jiǎo hiển lộ đầu giác

Hán Việt: hiển lộ đầu giác · Pinyin: xiǎn lù tóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (lộ) + (đầu) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 展露突顯某一特長或才能。如:「年輕時,他已在音樂界顯露頭角。」

Eng

  • Cihui 顯露頭角 iǎnlù tóujiǎo v.o. make one's mark; begin to show one's promise/talent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

崭露头角 · 崭露锋芒