页框

yè kuànghiệt khuông

Hán Việt: hiệt khuông · Pinyin: yè kuàng

Tổng quan

khung (máy tính)

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 框 (khuông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui frame (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

框图 · 框子 · 框架 · 框格 · 框框 · 框缘 · 框锯 · 页岩