页面描述语言

yè miàn miáo shù yǔ yánhiệt diện miêu thuật ngữ ngôn

Hán Việt: hiệt diện miêu thuật ngữ ngôn · Pinyin: yè miàn miáo shù yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Seitenbeschreibungssprache (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 页面映象表 · 语言不安全感 · 语言习得机制 · 语言交通理论