页面方向 yè miàn fāng xiàng·hiệt diện phương hướng Hán Việt: hiệt diện phương hướng · Pinyin: yè miàn fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinyè miàn fāng xiàngHán Việthiệt diện phương hướngCấu tạo頁 + 面 + 方 + 向 · hiệt + diện + phương + hướng nghĩa thành phần: hiệt + diện + phương + hướng Nghĩa ĐứcHandedict Ausrichtung Từ liên quan Gần nghĩa页面布局 · 页面调度 · 方向性 · 方向感 · 方向指示器 · 方向的 · 方向的转变 · 方向盘