项目的发起

hạng mục đích phát khởi

Hán Việt: hạng mục đích phát khởi

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 的 (đích) + 發 (phát) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 項目的發起 iàngmù de fāqǐ n. project promotion

Eng

  • Cihui 項目的發起 iàngmù de fāqǐ n. project promotion

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目符号 · 项目管理 · 发起人股份 · 项目区分度 · 项目工程师 · 项目难易度 · 发起攻击 · 发起烧来