项目区分度

hạng mục khu phân độ

Hán Việt: hạng mục khu phân độ

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 區 (khu) + 分 (phân) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 項目區分度 iàngmù qūfēndù n. <lg.> item discrimination

Eng

  • Cihui 項目區分度 iàngmù qūfēndù n. <lg.> item discrimination
  • Tần suất từ 項目區分度 iàngmù qūfēndù n. <lg.> item discrimination

Từ liên quan

Gần nghĩa

分度之人 · 项目符号 · 项目管理 · 分度形容词 · 项目工程师 · 项目的发起 · 项目难易度 · 分度词对