项目审批

xiàng mù shěn pīhạng mục thẩm phê

Hán Việt: hạng mục thẩm phê · Pinyin: xiàng mù shěn pī

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 審 (thẩm) + 批 (phê)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Projektgenehmigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目符号 · 项目管理 · 项目单 · 审批条件 · 项目分析 · 项目协议 · 项目名称 · 项目小组