审批条件 thẩm phê điều kiện Hán Việt: thẩm phê điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 批 (phê) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtthẩm phê điều kiệnTừ loạidanhCấu tạo審 + 批 + 條 + 件 · thẩm + phê + điều + kiện nghĩa thành phần: thẩm + phê + điều + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu chí phê duyệtBiên soạn 審批條件 hěnpī tiáojiàn n. approval criteriaEngCihui 審批條件 hěnpī tiáojiàn n. approval criteria Từ liên quan Gần nghĩa条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 条件句 · 条件式