順之者成,逆之者敗
Pinyin: shùn zhī zhě chéng,nì zhī zhě bài
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 之 (chi) + 者 (giả) + 成 (thành) + , + 逆 (nghịch) + 之 (chi) + 者 (giả) + 敗 (bại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺:顺从;成:成功;逆:违逆;败:失败。顺从他的就能成功,违逆他的必会失败。
Pinyin: shùn zhī zhě chéng,nì zhī zhě bài
Cấu tạo: 順 (thuận) + 之 (chi) + 者 (giả) + 成 (thành) + , + 逆 (nghịch) + 之 (chi) + 者 (giả) + 敗 (bại)