順人者昌,逆人者亡

shùn rén zhě chāng,nì rén zhě wáng

Pinyin: shùn rén zhě chāng,nì rén zhě wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (nhân) + (giả) + (xương) + + (nghịch) + (nhân) + (giả) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺:顺从;昌:昌盛;逆:违背;亡:灭亡。顺应民众的就能兴旺,违逆民众的定要衰亡。