順天者存,逆天者亡
Pinyin: shùn tiān zhě cún,nì tiān zhě wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 天 (thiên) + 者 (giả) + 存 (tồn) + , + 逆 (nghịch) + 天 (thiên) + 者 (giả) + 亡 (vong)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指顺从天道的就生存,违背天道的则灭亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从天道的就生存,违背天道的则灭亡。