順天者逸,逆天者勞

shùn tiān zhě yì,nì tiān zhě láo

Pinyin: shùn tiān zhě yì,nì tiān zhě láo

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thiên) + (giả) + (dật) + + (nghịch) + (thiên) + (giả) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺:顺从;天:天意;逸:安乐;劳:劳苦。指顺应天理的就能得到安乐,违背天理的就要受到苦劳。