順我者吉,逆我者衰
Pinyin: shùn wǒ zhě jí,nì wǒ zhě shuāi
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 我 (ngã) + 者 (giả) + 吉 (cát) + , + 逆 (nghịch) + 我 (ngã) + 者 (giả) + 衰 (suy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺:顺从;吉:吉利;逆:违逆;衰:衰败。顺从我的就会吉利,违背我的就会衰亡。
Pinyin: shùn wǒ zhě jí,nì wǒ zhě shuāi
Cấu tạo: 順 (thuận) + 我 (ngã) + 者 (giả) + 吉 (cát) + , + 逆 (nghịch) + 我 (ngã) + 者 (giả) + 衰 (suy)