预会

yù huìdự hội

Hán Việt: dự hội · Pinyin: yù huì

Tổng quan

tham dự hội nghị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参加集会。

Cấu tạo: 預 (dự) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 與會
  • Cihui 与会

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.参加集会。

Eng

  • Cihui variant of 與會; 与会

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党