預先估計的反應
dự tiên cổ kế đích phản ứng
Hán Việt: dự tiên cổ kế đích phản ứng
Tổng quan
Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 估 (cổ) + 計 (kế) + 的 (đích) + 反 (phản) + 應 (ứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 預先估計的反應 ùxiān gūjì de fǎnyìng n. <lg.> anticipatory feedback