预告的

dự cáo đích

Hán Việt: dự cáo đích

Tổng quan

báo trước

Cấu tạo: 預 (dự) + 告 (cáo) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

预告片 · 预告者 · 預告 · 预告 · 预告片儿