預應力混凝土
dự ứng lực hỗn ngưng thổ
Hán Việt: dự ứng lực hỗn ngưng thổ · Pinyin: yù yìng lì hùn níng tǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 預 (dự) + 應 (ứng) + 力 (lực) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)
Hán Việt: dự ứng lực hỗn ngưng thổ · Pinyin: yù yìng lì hùn níng tǔ
Cấu tạo: 預 (dự) + 應 (ứng) + 力 (lực) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)