预测器

dự trắc khí

Hán Việt: dự trắc khí

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 測 (trắc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn predictor M:¹tái

Eng

  • Cihui 預測器 ùcèqì n. predictor M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

预测者 · 预测 · 预测出 · 预测性 · 预测表 · 预测价格 · 预测市场