预览终端

yù lǎn zhōng duāndự lãm chung đoan

Hán Việt: dự lãm chung đoan · Pinyin: yù lǎn zhōng duān

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 覽 (lãm) + 終 (chung) + 端 (đoan)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Darstellungsbildschirm (Fotosatz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 终端机 · 终端仿真 · 终端位置 · 终端字体 · 终端定位