颉佷

jié hěn

Pinyin: jié hěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.强项凶狠。

Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 佷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.强项凶狠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

頡頏 · 颉颃 · 佷1. · 佷2. · 頡1. · 頡2. · 颉草的 · 頡麗伐多