题意

tí yìđề ý

Hán Việt: đề ý · Pinyin: tí yì

Tổng quan

ý nghĩa của tiêu đề

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.题目的旨意。

Cấu tạo: 題 (đề) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm ý
  • Cihui chủ đề
  • Biên soạn 題意 tíyì n. meaning of the title (of a writing)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.题目的旨意。

Eng

  • JMdict meaning of a title (of a book, poem, etc.)
  • JMdict point of a question (on an exam, etc.)
  • Cihui meaning of a title; implication; theme

ja

  • JMdict 題意(だいい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力