額定值電位計
ngạch định trị điện vị kế
Hán Việt: ngạch định trị điện vị kế · Pinyin: é dìng zhí diàn wèi jì
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 值 (trị) + 電 (điện) + 位 (vị) + 計 (kế)
Hán Việt: ngạch định trị điện vị kế · Pinyin: é dìng zhí diàn wèi jì
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 定 (định) + 值 (trị) + 電 (điện) + 位 (vị) + 計 (kế)