額我略十六世
ngạch ngã lược thập lục thế
Hán Việt: ngạch ngã lược thập lục thế · Pinyin: é wǒ lüè shí liù shì
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 六 (lục) + 世 (thế)
Hán Việt: ngạch ngã lược thập lục thế · Pinyin: é wǒ lüè shí liù shì
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 六 (lục) + 世 (thế)