額我略十四世
ngạch ngã lược thập tứ thế
Hán Việt: ngạch ngã lược thập tứ thế · Pinyin: é wǒ lüè shí sì shì
Tổng quan
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 世 (thế)
Hán Việt: ngạch ngã lược thập tứ thế · Pinyin: é wǒ lüè shí sì shì
Cấu tạo: 額 (ngạch) + 我 (ngã) + 略 (lược) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 世 (thế)