颯擖 sà kā Pinyin: sà kā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?擖"。 2.屈折盘旋貌。 Cấu tạo: 颯 (táp) + 擖Pinyinsà kāCấu tạo颯 + 擖 Từ liên quan Gần nghĩa颯沓 · 颯然 · 颯爽 · 颯颯 · 飒飒声 · 飒爽英姿 · 颯破㮹迦 · 飒飒之声