風不鳴條,雨不破塊

fēng bù míng tiáo,yǔ bù pò kuài

Pinyin: fēng bù míng tiáo,yǔ bù pò kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (bất) + (minh) + (điều) + + (vũ) + (bất) + (phá) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣:发出声响;条:新生的柳枝;破:冲破;块:土块。没有大风吹响树枝,没有暴雨伤害农田。比喻社会安定,风调雨顺。