风口前端

fēng kǒu qián duānphong khẩu tiền đoan

Hán Việt: phong khẩu tiền đoan · Pinyin: fēng kǒu qián duān

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 口 (khẩu) + 前 (tiền) + 端 (đoan)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Düsenspitze

Từ liên quan

Gần nghĩa

风口浪尖 · 前端总线 · 前端处理机 · 前端机 · 前端窄 · 前端肥大症 · 前端处理器 · 前端尖的剑