风声目色

fēng shēng mù sèphong thanh mục sắc

Hán Việt: phong thanh mục sắc · Pinyin: fēng shēng mù sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指纵情声色。

Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 目 (mục) + 色 (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纵情声色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风声鹤唳 · 风声紧 · 風聲鶴唳 · 風聲婦人 · 風聲賤人 · 风声妇人 · 风声贱人 · 风声儿