飛機著陸裝置
phi ki trứ lục trang trí
Hán Việt: phi ki trứ lục trang trí · Pinyin: fēi jī zhuó lù zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 著 (trứ) + 陸 (lục) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: phi ki trứ lục trang trí · Pinyin: fēi jī zhuó lù zhuāng zhì
Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 著 (trứ) + 陸 (lục) + 裝 (trang) + 置 (trí)