飛魚反艦導彈

fēi yú fǎn jiàn dǎo dàn phi ngư phản hạm đạo đạn

Hán Việt: phi ngư phản hạm đạo đạn · Pinyin: fēi yú fǎn jiàn dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngư) + (phản) + (hạm) + (đạo) + (đạn)