飞行航班信息

fēi xíng háng bān xìn xīphi hành hàng ban tín tức

Hán Việt: phi hành hàng ban tín tức · Pinyin: fēi xíng háng bān xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 航 (hàng) + 班 (ban) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Flugdaten, Informationen zum Flug

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息与通讯技术 · 飞行员助手 · 飞行记录仪 · 飞行记录器 · 信息传送系统 · 信息传递功能 · 信息安全审计 · 信息技术产业