飞行面条怪物

fēi háng miàn tiáo guài wùphi hành miến điều quái vật

Hán Việt: phi hành miến điều quái vật · Pinyin: fēi háng miàn tiáo guài wù

Tổng quan

Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 麵 (miến) + 條 (điều) + 怪 (quái) + 物 (vật)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Fliegendes Spaghettimonster

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞行员助手 · 飞行记录仪 · 飞行记录器 · 飞行面条怪物信仰 · 飞行航班信息 · 飛行資料記錄器 · 飞行后汇报 · 飞行员报告