飞鸾翔凤

fēi luán xiáng fèngphi loan tường phượng

Hán Việt: phi loan tường phượng · Pinyin: fēi luán xiáng fèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓英俊才识之士。

Cấu tạo: 飛 (phi) + 鸞 (loan) + 翔 (tường) + 鳳 (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓英俊才识之士。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛鸞翔鳳