食品生产专业

shí pǐn shēng chǎn zhuān yèthực phẩm sanh sản chuyên nghiệp

Hán Việt: thực phẩm sanh sản chuyên nghiệp · Pinyin: shí pǐn shēng chǎn zhuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Lebensmitteltechnik (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

食品加工机 · 食品杂货店 · 食品药品监督局 · 专业人才短缺 · 专业基础知识 · 专业技术中心 · 专业技术职务 · 专业收债人员