食品生產技術
thực phẩm sanh sản kĩ thuật
Hán Việt: thực phẩm sanh sản kĩ thuật · Pinyin: shí pǐn shēng chǎn jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: thực phẩm sanh sản kĩ thuật · Pinyin: shí pǐn shēng chǎn jì shù
Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)