食無求飽,居無求安

shí wú qiú bǎo,jū wú qiú ān

Pinyin: shí wú qiú bǎo,jū wú qiú ān

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vô) + (cầu) + (bão) + + (cư) + (vô) + (cầu) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮食不要求饱,居住不要求安逸舒适。指对生活要求不高。